age-old
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cổ xưa, lâu đời
Đừng chỉ tra "age-old" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having existed for a very long time
Câu ví dụ
She shared an age-old remedy for colds that had been in her family for centuries .
Cô ấy đã chia sẻ một phương thuốc cổ xưa cho cảm lạnh đã có trong gia đình cô ấy hàng thế kỷ.
Luyện tập
"age-old" nghĩa là gì?