dated

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, không còn thịnh hành
🎯
Đừng chỉ tra "dated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
no longer fashionable or commonly used
✏️
Câu ví dụ
Her views on the subject were considered dated, as society had progressed significantly.
Quan điểm của cô ấy về chủ đề này được coi là lỗi thời, vì xã hội đã tiến bộ đáng kể.
✅
Luyện tập

"dated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects