Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, không còn thịnh hành
Đừng chỉ tra "dated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
no longer fashionable or commonly used
Câu ví dụ
Her views on the subject were considered dated, as society had progressed significantly.
Quan điểm của cô ấy về chủ đề này được coi là lỗi thời, vì xã hội đã tiến bộ đáng kể.
Luyện tập
"dated" nghĩa là gì?