primordial

/pɹaɪˈmɔɹdiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên thủy, ban sơ
🎯
Đừng chỉ tra "primordial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to the beginning of time
✏️
Câu ví dụ
The primordial soup theory posits that life on Earth originated from simple organic molecules .
Thuyết súp nguyên thủy cho rằng sự sống trên Trái Đất bắt nguồn từ các phân tử hữu cơ đơn giản.
✅
Luyện tập

"primordial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects