ventricular

/vɛnˈtɹɪkjuɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm thất
🎯
Đừng chỉ tra "ventricular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
associated with the lower chambers of the heart, which pump blood to the lungs and the rest of the body
✏️
Câu ví dụ
The doctor detected an abnormality in the ventricular function during the echocardiogram .
Bác sĩ phát hiện một bất thường trong chức năng tâm thất trong quá trình siêu âm tim.
✅
Luyện tập

"ventricular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen