atrial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm nhĩ, thuộc tâm nhĩ
🎯
Đừng chỉ tra "atrial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the atria, which are the upper chambers of the heart
✏️
Câu ví dụ
Atrial pacing devices can help regulate heart rhythm and prevent atrial arrhythmias .
Thiết bị tạo nhịp tâm nhĩ có thể giúp điều chỉnh nhịp tim và ngăn ngừa rối loạn nhịp tâm nhĩ.
✅
Luyện tập

"atrial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen