atrial
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tâm nhĩ, thuộc tâm nhĩ
Đừng chỉ tra "atrial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the atria, which are the upper chambers of the heart
Câu ví dụ
Atrial pacing devices can help regulate heart rhythm and prevent atrial arrhythmias .
Thiết bị tạo nhịp tâm nhĩ có thể giúp điều chỉnh nhịp tim và ngăn ngừa rối loạn nhịp tâm nhĩ.
Luyện tập
"atrial" nghĩa là gì?