visceral

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc nội tạng, liên quan đến nội tạng
🎯
Đừng chỉ tra "visceral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding or involving the internal organs
✏️
Câu ví dụ
Visceral fat surrounds internal organs and is associated with increased risk of metabolic diseases , such as diabetes and cardiovascular disorders .
Mỡ nội tạng bao quanh các cơ quan nội tạng và có liên quan đến nguy cơ gia tăng các bệnh chuyển hóa, như tiểu đường và rối loạn tim mạch.
✅
Luyện tập

"visceral" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen