Nghĩa tiếng Việt
thuộc nội tạng, liên quan đến nội tạng
Đừng chỉ tra "visceral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding or involving the internal organs
Câu ví dụ
Visceral fat surrounds internal organs and is associated with increased risk of metabolic diseases , such as diabetes and cardiovascular disorders .
Mỡ nội tạng bao quanh các cơ quan nội tạng và có liên quan đến nguy cơ gia tăng các bệnh chuyển hóa, như tiểu đường và rối loạn tim mạch.
Luyện tập
"visceral" nghĩa là gì?