Nghĩa tiếng Việt
tiết niệu
Đừng chỉ tra "urinary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the organs and functions involved in producing, storing, and excreting urine
Câu ví dụ
The urinary sphincter controls the flow of urine out of the bladder .
Cơ vòng tiết niệu kiểm soát dòng chảy của nước tiểu ra khỏi bàng quang.
Luyện tập
"urinary" nghĩa là gì?