urinary

/ˈjɝəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết niệu
🎯
Đừng chỉ tra "urinary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the organs and functions involved in producing, storing, and excreting urine
✏️
Câu ví dụ
The urinary sphincter controls the flow of urine out of the bladder .
Cơ vòng tiết niệu kiểm soát dòng chảy của nước tiểu ra khỏi bàng quang.
✅
Luyện tập

"urinary" nghĩa là gì?