pancreatic

/ˌpænkɹiˈætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụy, liên quan đến tuyến tụy
🎯
Đừng chỉ tra "pancreatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the organ that controls blood sugar, called pancreas
✏️
Câu ví dụ
Pancreatic insufficiency can lead to malabsorption of nutrients and weight loss .
Suy tụy có thể dẫn đến kém hấp thu chất dinh dưỡng và giảm cân.
✅
Luyện tập

"pancreatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen