Nghĩa tiếng Việt
tụy, liên quan đến tuyến tụy
Đừng chỉ tra "pancreatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the organ that controls blood sugar, called pancreas
Câu ví dụ
Pancreatic insufficiency can lead to malabsorption of nutrients and weight loss .
Suy tụy có thể dẫn đến kém hấp thu chất dinh dưỡng và giảm cân.
Luyện tập
"pancreatic" nghĩa là gì?