Nghĩa tiếng Việt
buồng trứng, thuộc buồng trứng
Đừng chỉ tra "ovarian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the ovaries, the female reproductive organs responsible for producing eggs and hormones
Câu ví dụ
Ovarian torsion is a medical emergency involving the twisting
Xoắn buồng trứng là một trường hợp cấp cứu y tế liên quan đến việc xoắn
Luyện tập
"ovarian" nghĩa là gì?