respiratory

/ˈɹɛspɝəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hô hấp
🎯
Đừng chỉ tra "respiratory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the process of breathing and the organs involved in it, such as the lungs and airways
✏️
Câu ví dụ
Respiratory distress , characterized by difficulty breathing , requires immediate medical attention .
Suy hô hấp, đặc trưng bởi khó thở, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"respiratory" nghĩa là gì?