Nghĩa tiếng Việt
hô hấp
Đừng chỉ tra "respiratory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the process of breathing and the organs involved in it, such as the lungs and airways
Câu ví dụ
Respiratory distress , characterized by difficulty breathing , requires immediate medical attention .
Suy hô hấp, đặc trưng bởi khó thở, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Luyện tập
"respiratory" nghĩa là gì?