pulmonary

/ˈpʊɫməˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổi, liên quan đến phổi
🎯
Đừng chỉ tra "pulmonary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the lungs or the respiratory system
✏️
Câu ví dụ
Pulmonary rehabilitation programs aim to improve lung function and overall respiratory health in individuals with chronic lung conditions.
Các chương trình phục hồi chức năng phổi nhằm mục đích cải thiện chức năng phổi và sức khỏe hô hấp tổng thể ở những người có tình trạng phổi mãn tính.
✅
Luyện tập

"pulmonary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen