use

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sử dụng, việc dùng
🎯
Đừng chỉ tra "use" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state or fact of being used; the action of using something
✏️
Câu ví dụ
The manual provides instructions for the safe use of the equipment .
Hướng dẫn cung cấp các chỉ dẫn cho việc sử dụng an toàn thiết bị.
✅
Luyện tập

"use" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 226 - 250 Nouns