Nghĩa tiếng Việt
sử dụng, việc dùng
Đừng chỉ tra "use" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state or fact of being used; the action of using something
Câu ví dụ
The manual provides instructions for the safe use of the equipment .
Hướng dẫn cung cấp các chỉ dẫn cho việc sử dụng an toàn thiết bị.
Luyện tập
"use" nghĩa là gì?