reality

/ˌɹiˈæɫəˌti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tế, sự thật
🎯
Đừng chỉ tra "reality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the true state of the world and the true nature of things, in contrast to what is imagined or thought
✏️
Câu ví dụ
Virtual reality allows users to experience simulated environments.
Thực tế ảo cho phép người dùng trải nghiệm các môi trường mô phỏng.
✅
Luyện tập

"reality" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 226 - 250 Nouns