Nghĩa tiếng Việt
thực tế, sự thật
Đừng chỉ tra "reality" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the true state of the world and the true nature of things, in contrast to what is imagined or thought
Câu ví dụ
Virtual reality allows users to experience simulated environments.
Thực tế ảo cho phép người dùng trải nghiệm các môi trường mô phỏng.
Luyện tập
"reality" nghĩa là gì?