Nghĩa tiếng Việt
trò đùa, câu chuyện cười
Đừng chỉ tra "joke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something a person says that is intended to make others laugh
Câu ví dụ
His attempt at a joke fell flat , and no one found it amusing .
Nỗ lực đùa của anh ấy thất bại, và không ai thấy nó buồn cười.
Luyện tập
"joke" nghĩa là gì?