joke

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò đùa, câu chuyện cười
🎯
Đừng chỉ tra "joke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something a person says that is intended to make others laugh
✏️
Câu ví dụ
His attempt at a joke fell flat , and no one found it amusing .
Nỗ lực đùa của anh ấy thất bại, và không ai thấy nó buồn cười.
✅
Luyện tập

"joke" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 226 - 250 Nouns