Nghĩa tiếng Việt
lên trên, lên cao
Đừng chỉ tra "upwards" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direction to a higher place, position, or level
Câu ví dụ
The temperature is expected to climb upwards as we move into summer .
Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng lên trên khi chúng ta bước vào mùa hè.
Luyện tập
"upwards" nghĩa là gì?