upwards

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên trên, lên cao
🎯
Đừng chỉ tra "upwards" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a direction to a higher place, position, or level
✏️
Câu ví dụ
The temperature is expected to climb upwards as we move into summer .
Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng lên trên khi chúng ta bước vào mùa hè.
✅
Luyện tập

"upwards" nghĩa là gì?