Nghĩa tiếng Việt
một cách hung hăng, với sự hung hăng
Đừng chỉ tra "aggressively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is threatening or shows hostility
Câu ví dụ
The cat hissed aggressively to defend its territory .
Con mèo rít lên một cách hung hăng để bảo vệ lãnh thổ của nó.
Luyện tập
"aggressively" nghĩa là gì?