aggressively

/əˈɡɹɛsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hung hăng, với sự hung hăng
🎯
Đừng chỉ tra "aggressively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is threatening or shows hostility
✏️
Câu ví dụ
The cat hissed aggressively to defend its territory .
Con mèo rít lên một cách hung hăng để bảo vệ lãnh thổ của nó.
✅
Luyện tập

"aggressively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Violence and Ill Intent