Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
Đừng chỉ tra "weirdly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is strange or unexpected
Câu ví dụ
The stranger grinned weirdly, making the atmosphere in the room uneasy .
Người lạ cười kỳ lạ, làm cho bầu không khí trong phòng trở nên khó chịu.
Luyện tập
"weirdly" nghĩa là gì?