weirdly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
🎯
Đừng chỉ tra "weirdly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is strange or unexpected
✏️
Câu ví dụ
The stranger grinned weirdly, making the atmosphere in the room uneasy .
Người lạ cười kỳ lạ, làm cho bầu không khí trong phòng trở nên khó chịu.
✅
Luyện tập

"weirdly" nghĩa là gì?