Nghĩa tiếng Việt
một cách tiêu cực
Đừng chỉ tra "negatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is bad or causes harm
Câu ví dụ
Skipping meals can impact your health negatively over time .
Bỏ bữa có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn theo thời gian.
Luyện tập
"negatively" nghĩa là gì?