incidentally

/ˌɪnsɪˈdɛntəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân tiện, ngẫu nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "incidentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce a different or unrelated topic
✏️
Câu ví dụ
I hope the weather stays nice for the weekend .Incidentally, are you free on Sunday ?
Tôi hy vọng thời tiết sẽ đẹp vào cuối tuần. Nhân tiện, bạn có rảnh vào Chủ nhật không?
✅
Luyện tập

"incidentally" nghĩa là gì?