upstate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phía bắc, nông thôn
🎯
Đừng chỉ tra "upstate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the northern or more rural areas of a state, often distant from large cities
✏️
Câu ví dụ
Many people from the city choose upstate living for its peaceful atmosphere .
Nhiều người từ thành phố chọn sống ở vùng nông thôn vì bầu không khí yên bình của nó.
✅
Luyện tập

"upstate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location