Nghĩa tiếng Việt
phía bắc, nông thôn
Đừng chỉ tra "upstate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the northern or more rural areas of a state, often distant from large cities
Câu ví dụ
Many people from the city choose upstate living for its peaceful atmosphere .
Nhiều người từ thành phố chọn sống ở vùng nông thôn vì bầu không khí yên bình của nó.
Luyện tập
"upstate" nghĩa là gì?