frontal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước, mặt tiền
🎯
Đừng chỉ tra "frontal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or positioned at the front part of an object, structure, or entity
✏️
Câu ví dụ
Engineers focused on enhancing the frontal impact resistance of the vehicle for better safety .
Các kỹ sư tập trung vào việc nâng cao khả năng chịu va đập trước của xe để an toàn hơn.
✅
Luyện tập

"frontal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location