Nghĩa tiếng Việt
trước, mặt tiền
Đừng chỉ tra "frontal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or positioned at the front part of an object, structure, or entity
Câu ví dụ
Engineers focused on enhancing the frontal impact resistance of the vehicle for better safety .
Các kỹ sư tập trung vào việc nâng cao khả năng chịu va đập trước của xe để an toàn hơn.
Luyện tập
"frontal" nghĩa là gì?