lateral

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên, bên cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "lateral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated at or directed toward the side or sides
✏️
Câu ví dụ
Lateral movements in animals , such as crabs , help them navigate their environments .
Các chuyển động bên ở động vật, chẳng hạn như cua, giúp chúng di chuyển trong môi trường của mình.
✅
Luyện tập

"lateral" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location