Nghĩa tiếng Việt
bên, bên cạnh
Đừng chỉ tra "lateral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated at or directed toward the side or sides
Câu ví dụ
Lateral movements in animals , such as crabs , help them navigate their environments .
Các chuyển động bên ở động vật, chẳng hạn như cua, giúp chúng di chuyển trong môi trường của mình.
Luyện tập
"lateral" nghĩa là gì?