perpendicular

/ˌpɝpənˈdɪkjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vuông góc, ở góc 90 độ
🎯
Đừng chỉ tra "perpendicular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
positioned at a 90-degree angle to the ground
✏️
Câu ví dụ
The lighthouse stood on a perpendicular outcrop , its light sweeping over the ocean .
Ngọn hải đăng đứng trên một mỏm đá vuông góc, ánh sáng của nó quét qua đại dương.
✅
Luyện tập

"perpendicular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location