elevated

/ˈɛɫəˌveɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng cao, trên cao
🎯
Đừng chỉ tra "elevated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
positioned or built above ground level
✏️
Câu ví dụ
The elevated bridge was designed to allow ships to pass underneath without obstruction .
Cây cầu cao được thiết kế để tàu thuyền có thể đi qua bên dưới mà không bị cản trở.
✅
Luyện tập

"elevated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location