Nghĩa tiếng Việt
nâng cao, trên cao
Đừng chỉ tra "elevated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
positioned or built above ground level
Câu ví dụ
The elevated bridge was designed to allow ships to pass underneath without obstruction .
Cây cầu cao được thiết kế để tàu thuyền có thể đi qua bên dưới mà không bị cản trở.
Luyện tập
"elevated" nghĩa là gì?