Nghĩa tiếng Việt
không mong muốn, không được chào đón
Đừng chỉ tra "unwanted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not desired or welcomed
Câu ví dụ
The gift , though well-intended , felt unwanted and unnecessary .
Món quà, mặc dù có ý tốt, nhưng lại cảm thấy không mong muốn và không cần thiết.
Luyện tập
"unwanted" nghĩa là gì?