unwanted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không mong muốn, không được chào đón
🎯
Đừng chỉ tra "unwanted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not desired or welcomed
✏️
Câu ví dụ
The gift , though well-intended , felt unwanted and unnecessary .
Món quà, mặc dù có ý tốt, nhưng lại cảm thấy không mong muốn và không cần thiết.
✅
Luyện tập

"unwanted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance