paltry

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
🎯
Đừng chỉ tra "paltry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having little value or importance
✏️
Câu ví dụ
The government's efforts to address the issue seemed paltry compared to the scale of the problem.
Nỗ lực của chính phủ để giải quyết vấn đề có vẻ không đáng kể so với quy mô của vấn đề.
✅
Luyện tập

"paltry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance