Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
Đừng chỉ tra "paltry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little value or importance
Câu ví dụ
The government's efforts to address the issue seemed paltry compared to the scale of the problem.
Nỗ lực của chính phủ để giải quyết vấn đề có vẻ không đáng kể so với quy mô của vấn đề.
Luyện tập
"paltry" nghĩa là gì?