incidental

/ˌɪnsɪˈdɛntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên, phụ
🎯
Đừng chỉ tra "incidental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening as a side effect or by chance rather than being the main purpose or focus
✏️
Câu ví dụ
Losing a few minutes of work was an incidental issue compared to the system failure .
Mất vài phút làm việc là một vấn đề ngẫu nhiên so với sự cố hệ thống.
✅
Luyện tập

"incidental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance