lowly

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, thấp kém
🎯
Đừng chỉ tra "lowly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lower status or rank
✏️
Câu ví dụ
Despite her lowly job , she treated everyone with respect and kindness .
Mặc dù công việc thấp kém, cô ấy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và lòng tốt.
✅
Luyện tập

"lowly" nghĩa là gì?