ignorable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể bỏ qua, không đáng kể
Đừng chỉ tra "ignorable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being easily dismissed or overlooked without consequence
Câu ví dụ
The minor error in the report was ignorable and did n't affect the final result .
Lỗi nhỏ trong báo cáo là có thể bỏ qua và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Luyện tập
"ignorable" nghĩa là gì?