Nghĩa tiếng Việt
vô ích, vô dụng
Đừng chỉ tra "futile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to result in success or anything useful
Câu ví dụ
She realized that further discussion would be futile, so she quietly agreed to the terms .
Cô ấy nhận ra rằng thảo luận thêm sẽ vô ích, vì vậy cô ấy lặng lẽ đồng ý với các điều khoản.
Luyện tập
"futile" nghĩa là gì?