trifling

/ˈtɹaɪfɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
🎯
Đừng chỉ tra "trifling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any value or importance
✏️
Câu ví dụ
They dismissed the issue as trifling and moved on to more pressing matters.
Họ coi vấn đề là không đáng kể và chuyển sang những vấn đề cấp bách hơn.
✅
Luyện tập

"trifling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance