trifling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
💡
Definition (English)
without any value or importance
✏️
Câu ví dụ
They dismissed the issue as trifling and moved on to more pressing matters.
Họ coi vấn đề là không đáng kể và chuyển sang những vấn đề cấp bách hơn.
Luyện tập

"trifling" nghĩa là gì?