untimely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đúng lúc, không phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "untimely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a time that is unsuitable or disrupts the expected course of events
✏️
Câu ví dụ
They were forced to leave untimely, before the concert ended .
Họ buộc phải rời đi không đúng lúc, trước khi buổi hòa nhạc kết thúc.
✅
Luyện tập

"untimely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time