Nghĩa tiếng Việt
không đúng lúc, không phù hợp
Đừng chỉ tra "untimely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a time that is unsuitable or disrupts the expected course of events
Câu ví dụ
They were forced to leave untimely, before the concert ended .
Họ buộc phải rời đi không đúng lúc, trước khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Luyện tập
"untimely" nghĩa là gì?