Nghĩa tiếng Việt
sớm, quá sớm
Đừng chỉ tra "prematurely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
before the expected, appropriate, or natural time
Câu ví dụ
The flowers bloomed prematurely due to the warm weather .
Những bông hoa nở sớm do thời tiết ấm áp.
Luyện tập
"prematurely" nghĩa là gì?