prematurely

/ˌpɹiməˈtʃʊɹɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sớm, quá sớm
🎯
Đừng chỉ tra "prematurely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
before the expected, appropriate, or natural time
✏️
Câu ví dụ
The flowers bloomed prematurely due to the warm weather .
Những bông hoa nở sớm do thời tiết ấm áp.
✅
Luyện tập

"prematurely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time