early on
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngay từ đầu, ở giai đoạn đầu
Đừng chỉ tra "early on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the beginning or in the initial stages of a process, event, or period
Câu ví dụ
He recognized her talent early on in her career .
Ông ấy đã nhận ra tài năng của cô ấy ngay từ đầu sự nghiệp.
Luyện tập
"early on" nghĩa là gì?