of late
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, dạo này
Đừng chỉ tra "of late" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the recent period of time
Câu ví dụ
The team 's performance has improved of late.
Hiệu suất của đội đã được cải thiện gần đây.
Luyện tập
"of late" nghĩa là gì?