Nghĩa tiếng Việt
muộn màng, chậm trễ
Đừng chỉ tra "belatedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a time that was later than expected, usual, or appropriate
Câu ví dụ
The acknowledgment of the error was made belatedly.
Sự thừa nhận lỗi đã được thực hiện muộn màng.
Luyện tập
"belatedly" nghĩa là gì?