belatedly

/bɪˈɫeɪtədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
muộn màng, chậm trễ
🎯
Đừng chỉ tra "belatedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a time that was later than expected, usual, or appropriate
✏️
Câu ví dụ
The acknowledgment of the error was made belatedly.
Sự thừa nhận lỗi đã được thực hiện muộn màng.
✅
Luyện tập

"belatedly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time