Nghĩa tiếng Việt
hùng mạnh, mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "mighty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing great strength, power, or importance
Câu ví dụ
The mighty warrior led his army to victory against overwhelming odds .
Chiến binh hùng mạnh đã dẫn dắt quân đội của mình đến chiến thắng trước mọi khó khăn.
Luyện tập
"mighty" nghĩa là gì?