mighty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hùng mạnh, mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "mighty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing great strength, power, or importance
✏️
Câu ví dụ
The mighty warrior led his army to victory against overwhelming odds .
Chiến binh hùng mạnh đã dẫn dắt quân đội của mình đến chiến thắng trước mọi khó khăn.
✅
Luyện tập

"mighty" nghĩa là gì?