unmistakably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
Definition (English)
in a way that cannot be confused or misunderstood
Câu ví dụ
The company 's commitment to quality was unmistakably demonstrated in the durability and craftsmanship of its products .
Cam kết của công ty về chất lượng đã được thể hiện rõ ràng trong độ bền và tay nghề của sản phẩm.
Luyện tập
"unmistakably" nghĩa là gì?