unmistakably

/ˌənmɪˈsteɪkəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "unmistakably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be confused or misunderstood
✏️
Câu ví dụ
The company 's commitment to quality was unmistakably demonstrated in the durability and craftsmanship of its products .
Cam kết của công ty về chất lượng đã được thể hiện rõ ràng trong độ bền và tay nghề của sản phẩm.
✅
Luyện tập

"unmistakably" nghĩa là gì?