unmistakably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
💡
Definition (English)
in a way that cannot be confused or misunderstood
✏️
Câu ví dụ
The company 's commitment to quality was unmistakably demonstrated in the durability and craftsmanship of its products .
Cam kết của công ty về chất lượng đã được thể hiện rõ ràng trong độ bền và tay nghề của sản phẩm.
Luyện tập

"unmistakably" nghĩa là gì?