undeniably

/ˌəndɪˈnaɪəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể chối cãi
🎯
Đừng chỉ tra "undeniably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is definite and cannot be rejected or questioned
✏️
Câu ví dụ
The support from the community was undeniably overwhelming .
Sự hỗ trợ từ cộng đồng là không thể chối cãi áp đảo.
✅
Luyện tập

"undeniably" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này