for certain
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, không nghi ngờ
Đừng chỉ tra "for certain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with complete confidence
Câu ví dụ
The evidence proved for certain that the hypothesis was correct .
Bằng chứng đã chứng minh một cách chắc chắn rằng giả thuyết là đúng.
Luyện tập
"for certain" nghĩa là gì?