Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
Đừng chỉ tra "evidently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is clearly seen, known, or understood
Câu ví dụ
The solution was evidently working , since the results improved immediately .
Giải pháp rõ ràng đang hoạt động, vì kết quả được cải thiện ngay lập tức.
Luyện tập
"evidently" nghĩa là gì?