evidently

/ˈɛvədəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "evidently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is clearly seen, known, or understood
✏️
Câu ví dụ
The solution was evidently working , since the results improved immediately .
Giải pháp rõ ràng đang hoạt động, vì kết quả được cải thiện ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"evidently" nghĩa là gì?