unflappable

/ənˈfɫæpəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, điềm tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "unflappable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to stay composed and calm in difficult circumstances
✏️
Câu ví dụ
Despite criticism , he remained unflappable, sticking to his decisions with unwavering confidence .
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn bình tĩnh, kiên định với quyết định của mình với sự tự tin không lay chuyển.
✅
Luyện tập

"unflappable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits