self-disciplined
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tự kỷ luật, kỷ luật
Đừng chỉ tra "self-disciplined" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to control one's own behaviors and actions
Câu ví dụ
Despite distractions , the self-disciplined professional remained focused on career objectives .
Mặc dù có những yếu tố gây xao nhãng, chuyên gia tự kỷ luật vẫn tập trung vào mục tiêu nghề nghiệp.
Luyện tập
"self-disciplined" nghĩa là gì?