unassuming

/ˌənəˈsumɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, giản dị
🎯
Đừng chỉ tra "unassuming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not looking for attention or approval
✏️
Câu ví dụ
Despite his success , he remained unassuming, treating everyone with respect and kindness .
Mặc dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn, đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và tử tế.
✅
Luyện tập

"unassuming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits