Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, giản dị
Đừng chỉ tra "unassuming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not looking for attention or approval
Câu ví dụ
Despite his success , he remained unassuming, treating everyone with respect and kindness .
Mặc dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn, đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và tử tế.
Luyện tập
"unassuming" nghĩa là gì?