Nghĩa tiếng Việt
vị tha, không vụ lợi
Đừng chỉ tra "selfless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
putting other people's needs before the needs of oneself
Câu ví dụ
The selfless teacher went above and beyond to ensure that every student had the opportunity to succeed .
Giáo viên vị tha đã vượt xa yêu cầu để đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội thành công.
Luyện tập
"selfless" nghĩa là gì?