fearless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, không sợ hãi
🎯
Đừng chỉ tra "fearless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressing no signs of fear in face of danger or difficulty
✏️
Câu ví dụ
The fearless firefighter rushed into the burning building to save lives .
Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.
✅
Luyện tập

"fearless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits