Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, không sợ hãi
Đừng chỉ tra "fearless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing no signs of fear in face of danger or difficulty
Câu ví dụ
The fearless firefighter rushed into the burning building to save lives .
Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.
Luyện tập
"fearless" nghĩa là gì?