unfavorably

/ənˈfeɪvɝəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất lợi, tiêu cực
🎯
Đừng chỉ tra "unfavorably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a lack of approval, support, or positive regard
✏️
Câu ví dụ
Despite the efforts to improve customer service , the company 's reputation remained unfavorably affected by past incidents .
Mặc dù có những nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng, danh tiếng của công ty vẫn bị ảnh hưởng bất lợi bởi các sự cố trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"unfavorably" nghĩa là gì?