Nghĩa tiếng Việt
một cách bất lợi, tiêu cực
Đừng chỉ tra "unfavorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with a lack of approval, support, or positive regard
Câu ví dụ
Despite the efforts to improve customer service , the company 's reputation remained unfavorably affected by past incidents .
Mặc dù có những nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng, danh tiếng của công ty vẫn bị ảnh hưởng bất lợi bởi các sự cố trong quá khứ.
Luyện tập
"unfavorably" nghĩa là gì?