Nghĩa tiếng Việt
hy vọng, mong rằng
Đừng chỉ tra "hopefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used for expressing that one hopes something will happen
Câu ví dụ
She is training regularly , hopefully improving her performance in the upcoming marathon .
Cô ấy đang tập luyện đều đặn, hy vọng cải thiện thành tích của mình trong cuộc marathon sắp tới.
Luyện tập
"hopefully" nghĩa là gì?