Nghĩa tiếng Việt
giả định, về mặt lý thuyết
Đừng chỉ tra "hypothetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to discuss something based on assumptions, rather than proven facts or reality
Câu ví dụ
Hypothetically, if you were the president , how would you address the current economic situation ?
Giả sử, nếu bạn là tổng thống, bạn sẽ giải quyết tình hình kinh tế hiện tại như thế nào?
Luyện tập
"hypothetically" nghĩa là gì?