hypothetically

/ˌhaɪpəˈθɛtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, về mặt lý thuyết
🎯
Đừng chỉ tra "hypothetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to discuss something based on assumptions, rather than proven facts or reality
✏️
Câu ví dụ
Hypothetically, if you were the president , how would you address the current economic situation ?
Giả sử, nếu bạn là tổng thống, bạn sẽ giải quyết tình hình kinh tế hiện tại như thế nào?
✅
Luyện tập

"hypothetically" nghĩa là gì?