interestingly

/ˈɪntɝˌɛstɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị là, đáng chú ý là
🎯
Đừng chỉ tra "interestingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that arouses one's curiosity or attention
✏️
Câu ví dụ
Interestingly, the movie was filmed entirely in one location , adding a unique aspect to the storytelling .
Thú vị là, bộ phim được quay hoàn toàn ở một địa điểm, thêm vào một khía cạnh độc đáo cho câu chuyện.
✅
Luyện tập

"interestingly" nghĩa là gì?